針號 zhēn hào · châm hào Hán Việt: châm hào · Pinyin: zhēn hào Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 號 (hào)Pinyinzhēn hàoHán Việtchâm hàoCấu tạo針 + 號 · châm + hào nghĩa thành phần: châm + hào