針路

zhēn lù châm lộ

Hán Việt: châm lộ · Pinyin: zhēn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường do cây kim địa bàn chỉ. châm lộ châm lộ ☆Đường do cây kim địa bàn chỉ.

Eng

  • Cihui 針路 zhēnlù n. compass course

ja

  • JMdict course|direction