針麻

zhēn má châm ma

Hán Việt: châm ma · Pinyin: zhēn má

Tổng quan

gây tê châm cứu

Cấu tạo: (châm) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây tê châm cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针刺麻醉的简称。

Eng

  • CC-CEDICT acupuncture anesthesia
  • Cihui acupuncture anesthesia