針鼢 zhēn fén · châm phẫn Hán Việt: châm phẫn · Pinyin: zhēn fén Tổng quan thú lông nhím châu Úc Cấu tạo: 針 (châm) + 鼢 (phẫn)Pinyinzhēn fénHán Việtchâm phẫnCấu tạo針 + 鼢 · châm + phẫn nghĩa thành phần: châm + phẫn Nghĩa ViệtCihui thú lông nhím châu Úc