針鼻
châm tị
Hán Việt: châm tị · Pinyin: zhēn bí
Tổng quan
lỗ kim
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ kim
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 针尾穿线的孔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.针尾穿线的孔。
Eng
- CC-CEDICT the eye of a needle
- Cihui the eye of a needle
Hán Việt: châm tị · Pinyin: zhēn bí
lỗ kim