釣人

diào rén điếu nhân

Hán Việt: điếu nhân · Pinyin: diào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漁家。明.王士禎〈真州絕句〉:「江干多是釣人居,柳陌菱塘一帶疏。」