釣位 diào wèi · điếu vị Hán Việt: điếu vị · Pinyin: diào wèi Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 位 (vị)Pinyindiào wèiHán Việtđiếu vịCấu tạo釣 + 位 · điếu + vị nghĩa thành phần: điếu + vị Nghĩa EngCihui 釣位 diàowèi n. fishing position