釣利 diào lì·điếu lợi Hán Việt: điếu lợi · Pinyin: diào lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谋取私利。 Cấu tạo: 釣 (điếu) + 利 (lợi)Pinyindiào lìHán Việtđiếu lợiTừ loạiđộngCấu tạo釣 + 利 · điếu + lợi nghĩa thành phần: điếu + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu lợi lộc Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀 · 利刃