釣利 diào lì · điếu lợi Hán Việt: điếu lợi · Pinyin: diào lì Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 利 (lợi)Pinyindiào lìHán Việtđiếu lợiCấu tạo釣 + 利 · điếu + lợi nghĩa thành phần: điếu + lợi Nghĩa ViệtCihui âu lợi lộc, chỉ sự say mê tiền của. điếu lợi điếu lợi ☆Câu lợi lộc, chỉ sự say mê tiền của.