釣叟

diào sǒu điếu tẩu

Hán Việt: điếu tẩu · Pinyin: diào sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (tẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂釣的老人。《文選.嵇康.贈秀才入軍詩五首之四》:「嘉彼釣叟,得魚忘筌。」