釣台 điếu thai Hán Việt: điếu thai Tổng quan chỗ câu cá; bệ câu cá 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"钓台"。 Cấu tạo: 钓 (điếu) + 台 (thai)Hán Việtđiếu thaiTừ loạidanhCấu tạo钓 + 台 · điếu + thai nghĩa thành phần: điếu + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đài câu cá Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南