釣國 diào guó · điếu quốc Hán Việt: điếu quốc · Pinyin: diào guó Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 國 (quốc)Pinyindiào guóHán Việtđiếu quốcCấu tạo釣 + 國 · điếu + quốc nghĩa thành phần: điếu + quốc