釣士 diào shì · điếu sĩ Hán Việt: điếu sĩ · Pinyin: diào shì Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 士 (sĩ)Pinyindiào shìHán Việtđiếu sĩCấu tạo釣 + 士 · điếu + sĩ nghĩa thành phần: điếu + sĩ