釣川 diào chuān · điếu xuyên Hán Việt: điếu xuyên · Pinyin: diào chuān Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 川 (xuyên)Pinyindiào chuānHán Việtđiếu xuyênCấu tạo釣 + 川 · điếu + xuyên nghĩa thành phần: điếu + xuyên