釣師 diào shī · điếu sư Hán Việt: điếu sư · Pinyin: diào shī Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 師 (sư)Pinyindiào shīHán Việtđiếu sưCấu tạo釣 + 師 · điếu + sư nghĩa thành phần: điếu + sư