釣手 điếu thủ Hán Việt: điếu thủ Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 手 (thủ)Hán Việtđiếu thủCấu tạo釣 + 手 · điếu + thủ nghĩa thành phần: điếu + thủ Nghĩa EngCihui 釣手 iàoshǒu n. fishing contestant M:ge/²wèi