釣星 diào xīng · điếu tinh Hán Việt: điếu tinh · Pinyin: diào xīng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 星 (tinh)Pinyindiào xīngHán Việtđiếu tinhCấu tạo釣 + 星 · điếu + tinh nghĩa thành phần: điếu + tinh