钓月 điếu nguyệt Hán Việt: điếu nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 钓 (điếu) + 月 (nguyệt)Hán Việtđiếu nguyệtCấu tạo钓 + 月 · điếu + nguyệt nghĩa thành phần: điếu + nguyệt