釣槎 diào chá · điếu tra Hán Việt: điếu tra · Pinyin: diào chá Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 槎 (tra)Pinyindiào cháHán Việtđiếu traCấu tạo釣 + 槎 · điếu + tra nghĩa thành phần: điếu + tra