釣橋 diào qiáo · điếu kiều Hán Việt: điếu kiều · Pinyin: diào qiáo Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 橋 (kiều)Pinyindiào qiáoHán Việtđiếu kiềuCấu tạo釣 + 橋 · điếu + kiều nghĩa thành phần: điếu + kiều