釣歌 diào gē · điếu ca Hán Việt: điếu ca · Pinyin: diào gē Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 歌 (ca)Pinyindiào gēHán Việtđiếu caCấu tạo釣 + 歌 · điếu + ca nghĩa thành phần: điếu + ca