釣璜 diào huáng · điếu hoàng Hán Việt: điếu hoàng · Pinyin: diào huáng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 璜 (hoàng)Pinyindiào huángHán Việtđiếu hoàngCấu tạo釣 + 璜 · điếu + hoàng nghĩa thành phần: điếu + hoàng