釣絲 diào sī · điếu ti Hán Việt: điếu ti · Pinyin: diào sī Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 絲 (ti)Pinyindiào sīHán Việtđiếu tiCấu tạo釣 + 絲 · điếu + ti nghĩa thành phần: điếu + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 釣線。唐.杜甫〈重過何氏〉詩五首之三:「翡翠鳴衣桁,蜻蜓立釣絲。」EngCihui 釣絲 iàosī n. fishline; fishing-line M:²gēn