釣賢 diào xián · điếu hiền Hán Việt: điếu hiền · Pinyin: diào xián Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 賢 (hiền)Pinyindiào xiánHán Việtđiếu hiềnCấu tạo釣 + 賢 · điếu + hiền nghĩa thành phần: điếu + hiền