釣道 diào dào · điếu đạo Hán Việt: điếu đạo · Pinyin: diào dào Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 道 (đạo)Pinyindiào dàoHán Việtđiếu đạoCấu tạo釣 + 道 · điếu + đạo nghĩa thành phần: điếu + đạo