釣鈎

điếu câu

Hán Việt: điếu câu

Tổng quan

lưỡi câu; móc câu

新华 · Tân Hoa Đại lục

钓鱼的钩儿,比喻引诱人的圈套。

Cấu tạo: 钓 (điếu) + 钩 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móc câu

Từ liên quan

Gần nghĩa

釣利 · 釣台 · 釣名 · 釣竿 · 釣線 · 釣船 · 釣語 · 釣鐘