釣鉤

diào gōu điếu câu

Hán Việt: điếu câu · Pinyin: diào gōu

Tổng quan

lưỡi câu

Cấu tạo: (điếu) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡi câu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來釣魚的釣針。唐.權德輿〈渭水〉詩:「呂叟年八十,皤然持釣鉤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钓鱼的钩儿,比喻引诱人的圈套。

Eng

  • CC-CEDICT fishhook
  • Cihui fishhook