钓钟

điếu chung

Hán Việt: điếu chung

Tổng quan

điếu chung (物名)梵鐘之俗名。☸

Cấu tạo: (điếu) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếu chung (物名)梵鐘之俗名。☸

ja

  • JMdict temple bell|hanging bell|funeral bell