釣鐘

điếu chung

Hán Việt: điếu chung

Tổng quan

(物名)梵鐘之俗名。☸

Cấu tạo: 钓 (điếu) + 钟 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)梵鐘之俗名。☸

Eng

  • JMdict temple bell
  • JMdict hanging bell
  • JMdict funeral bell

ja

  • JMdict 釣鐘(つりがね)

Từ liên quan

Gần nghĩa

釣利 · 釣台 · 釣名 · 釣竿 · 釣線 · 釣船 · 釣語 · 釣鈎