釣餌
điếu nhị
Hán Việt: điếu nhị · Pinyin: diào ěr
Tổng quan
mồi; mồi nhử
钓鱼时用来引鱼上钩的食物,也比喻用来引诱人的事物。
1.誘使魚兒上鉤的食物。 2.用來引誘人的事物。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mồi câu
- Biên soạn 釣餌 iào'ěr n. bait
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.誘使魚兒上鉤的食物。 2.用來引誘人的事物。
Eng
- Cihui 釣餌 iào'ěr n. bait