釣餌
điếu nhị
Hán Việt: điếu nhị · Pinyin: diào ěr
Tổng quan
mồi câu: mồi nhử
Nghĩa
Việt
- Cihui mồi câu; mồi nhử。釣魚時用來引魚上鈎的食物,也比喻用來引誘人的事物。
- Cihui mồi câu: mồi nhử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.誘使魚兒上鉤的食物。 2.用來引誘人的事物。
Eng
- Cihui 釣餌 iào'ěr n. bait