釣魚車 diào yú chē · điếu ngư xa Hán Việt: điếu ngư xa · Pinyin: diào yú chē Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 魚 (ngư) + 車 (xa)Pinyindiào yú chēHán Việtđiếu ngư xaCấu tạo釣 + 魚 + 車 · điếu + ngư + xa nghĩa thành phần: điếu + ngư + xa