钓鼇 điếu ngao Hán Việt: điếu ngao Tổng quan Cấu tạo: 钓 (điếu) + 鼇 (ngao)Hán Việtđiếu ngaoCấu tạo钓 + 鼇 · điếu + ngao nghĩa thành phần: điếu + ngao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相傳龍伯國有個巨人,一次就釣起六隻負載五山的大龜。典出《列子.湯問》。比喻舉止豪邁或抱負遠大。唐.李白〈贈薛校書〉詩:「未誇觀濤作,空鬱釣鼇心。」