扣砌 khấu thế Hán Việt: khấu thế Tổng quan Cấu tạo: 扣 (khấu) + 砌 (thế)Hán Việtkhấu thếCấu tạo扣 + 砌 · khấu + thế nghĩa thành phần: khấu + thế