钏臂 xuyến tí Hán Việt: xuyến tí Tổng quan Cấu tạo: 钏 (xuyến) + 臂 (tí)Hán Việtxuyến tíCấu tạo钏 + 臂 · xuyến + tí nghĩa thành phần: xuyến + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 手鐲、手環。《海上花列傳》第二二回:「耐就搭我買仔一隻洋銅釧臂連一隻表,也說三十幾塊垛。」