釬锢 hạn cố Hán Việt: hạn cố Tổng quan Cấu tạo: 釬 (hạn) + 锢 (cố)Hán Việthạn cốCấu tạo釬 + 锢 · hạn + cố nghĩa thành phần: hạn + cố