釵子

chāi zisai tử

Hán Việt: sai tử · Pinyin: chāi zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由两股簪子交叉组合成的一种首饰。用来绾住头发。也有用它把帽子别在头发上。

Cấu tạo: 釵 (sai) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒