釵股 chāi gǔ · sai cổ Hán Việt: sai cổ · Pinyin: chāi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 釵 (sai) + 股 (cổ)Pinyinchāi gǔHán Việtsai cổCấu tạo釵 + 股 · sai + cổ nghĩa thành phần: sai + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國畫中畫墨竹之枝,稱直枝為「釵股」。