釵雀 chāi què · sai tước Hán Việt: sai tước · Pinyin: chāi què Tổng quan Cấu tạo: 釵 (sai) + 雀 (tước)Pinyinchāi quèHán Việtsai tướcCấu tạo釵 + 雀 · sai + tước nghĩa thành phần: sai + tước