鈇砧

fū zhēnphu châm

Hán Việt: phu châm · Pinyin: fū zhēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代刑具。斩人用的鈇和砧板。

Cấu tạo: 𫓧 (phu) + 砧 (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代刑具。斩人用的鈇和砧板。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砧子 · 砧木 · 砧杵 · 砧板 · 砧鑕 · 砧骨 · 砧基簿 · 砧几