鈇質

phu chất

Hán Việt: phu chất

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代腰斬的刑具。《史記.卷七.項羽本紀》:「此孰與身伏鈇質,妻子為僇乎?」

Cấu tạo: 𫓧 (phu) + 质 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình cụ chém ngang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代腰斬的刑具。《史記.卷七.項羽本紀》:「此孰與身伏鈇質,妻子為僇乎?」

Từ liên quan

Gần nghĩa

質問 · 質多 · 質實 · 質對 · 質帝 · 質底 · 質料 · 質樸