鈇锁

fū suǒphu tỏa

Hán Việt: phu tỏa · Pinyin: fū suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指刑狱。

Cấu tạo: 鈇 (phu) + 鎖 (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刑狱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎖港 · 鎖龕 · 锁上 · 锁住 · 锁具 · 锁匙 · 锁匠 · 锁区