鈇鑕
phu chất
Hán Việt: phu chất · Pinyin: fū zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鈇质"; 古代斩人的刑具。借指腰斩之罪。锧﹐垫在下面的砧板; 星名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鈇质"。 2.古代斩人的刑具。借指腰斩之罪。锧﹐垫在下面的砧板。 3.星名。
Hán Việt: phu chất · Pinyin: fū zhì