鈉明礬 nột minh phàn Hán Việt: nột minh phàn Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 明 (minh) + 礬 (phàn)Hán Việtnột minh phànCấu tạo鈉 + 明 + 礬 · nột + minh + phàn nghĩa thành phần: nột + minh + phàn