鈍化

dùn huàđộn hóa

Hán Việt: độn hóa · Pinyin: dùn huà

Tổng quan

sự ô-xy hoá

Cấu tạo: 鈍 (độn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. sự ô-xy hoá。金屬經強氧化劑或電化學方法氧化處理,使呈鈍狀的過程。 2. khử hoạt tính。催化劑、血清等活性的破壞。
  • Cihui sự ô-xy hoá: khử hoạt tính
  • Biên soạn 鈍化 dùnhuà n. relaxation; detente

Eng

  • JMdict becoming dull
  • JMdict slowing down
  • Cihui 鈍化 dùnhuà n. relaxation; detente

Đức

  • Handedict desensibilisieren

ja

  • JMdict 鈍化(どんか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒