鈍嘴 độn chủy Hán Việt: độn chủy Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 嘴 (chủy)Hán Việtđộn chủyCấu tạo鈍 + 嘴 · độn + chủy nghĩa thành phần: độn + chủy Nghĩa EngCihui 鈍嘴 ùnzuǐ n. a poor speaker M:¹zhāng