鈍滯

độn trệ

Hán Việt: độn trệ

Tổng quan

không bén: không sắc/cùn

Cấu tạo: (độn) + (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. không bén; không sắc。遲鈍呆滯,不稅利。 2. cùn。不鋒利。
  • Cihui không bén: không sắc/cùn

Eng

  • Cihui 鈍滯 dùnzhì s.v. blunt; dull