钝眊

độn mạo

Hán Việt: độn mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (độn) + (mạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謂精力衰頹,眼睛昏花。老而遲鈍。指勇氣消竭。宋.蘇軾〈教戰守策〉:「其剛心勇氣,銷耗鈍眊,痿蹶而不復振。」