钝色
độn sắc
Hán Việt: độn sắc
Tổng quan
độn sắc (雜語)法衣喪服之色,黑色之壞色也。即灰色。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui độn sắc (雜語)法衣喪服之色,黑色之壞色也。即灰色。☸
ja
- JMdict dark gray|dark grey|donjiki (clerical dress)
Hán Việt: độn sắc
độn sắc (雜語)法衣喪服之色,黑色之壞色也。即灰色。☸