鈍重
độn trọng
Hán Việt: độn trọng
Tổng quan
ầm ĩ: inh ỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui ầm ĩ; inh ỏi。(聲音)粗而響亮。 鈍重的炮聲。 tiếng pháo ầm ĩ
- Cihui ầm ĩ: inh ỏi
Eng
- Cihui 鈍重 ùnzhòng v.p. blunt ◆adv. bluntly
ja
- JMdict thickheaded|slow-witted|phlegmatic|stolid|bovine