鈍響 độn hưởng Hán Việt: độn hưởng Tổng quan âm thanh ầm ĩ Cấu tạo: 鈍 (độn) + 響 (hưởng)Hán Việtđộn hưởngCấu tạo鈍 + 響 · độn + hưởng nghĩa thành phần: độn + hưởng Nghĩa ViệtCihui âm thanh ầm ĩ。沉重的響聲。Cihui âm thanh ầm ĩEngCihui 鈍響 ùnxiǎng n. rumbling sound