鈎沉

câu trầm

Hán Việt: câu trầm

Tổng quan

đi sâu nghiên cứu; đào sâu nghiên cứu. đi sâu nghiên cứu "tiểu thuyết cổ"

新华 · Tân Hoa Đại lục

探索深奥的道理或散失的内容:《古小说~》。

Cấu tạo: 钩 (câu) + 沉 (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 《古小說鈎沉》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉下 · 沉井 · 沉入 · 沉冤 · 沉凝 · 沉勇 · 沉吟 · 沉寂