鈎秤 câu xứng Hán Việt: câu xứng Tổng quan cân móc; cân xách 新华 · Tân Hoa Đại lục 杆秤的一种,装有铁钩,用来挂所称物品。 Cấu tạo: 钩 (câu) + 秤 (xứng)Hán Việtcâu xứngTừ loạidanhCấu tạo钩 + 秤 · câu + xứng nghĩa thành phần: câu + xứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân xách Từ liên quan Gần nghĩa秤坨 · 秤房 · 秤星 · 秤杆 · 秤盘 · 秤砣 · 秤紐 · 秤纽